Giải vô địch quốc gia

22:00 - 10/03/2019

FC Dynamo Kiev
0
0
FC ARSENAL KIEV
FC ARSENAL KIEV

Trọng tài: Aranovskiy, Yevhen

Sân vận động: Olimpiysky National Sports Complex

Xem trực tiếp FC Dynamo Kiev vs FC ARSENAL KIEV, 22:00 – 10/03/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC Dynamo Kiev vs FC ARSENAL KIEV sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC Dynamo Kiev vs FC ARSENAL KIEV để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC Dynamo Kiev vs FC ARSENAL KIEV một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC Dynamo Kiev vs FC ARSENAL KIEV được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

82.2%

Đội nhà thắng

13.1%

Hòa

4.7%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

82.2%

13.1%

4.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

16:00

13-10-2018

FC Dynamo Kiev
0
1
FC ARSENAL KIEV
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Olimpiysky National Sports Complex

23:30

30-09-2018

FC ARSENAL KIEV
0
1
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 18/19
Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi

22:00

25-11-2012

FC Dynamo Kiev
4
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 12/13

23:30

22-07-2012

FC ARSENAL KIEV
0
1
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 12/13

22:30

04-03-2012

FC Dynamo Kiev
1
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 11/12

22:30

13-08-2011

FC ARSENAL KIEV
0
2
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 11/12

23:00

11-05-2011

FC Dynamo Kiev
2
0
FC ARSENAL KIEV
Cúp quốc gia Ukraine 10/11

21:00

23-04-2011

FC ARSENAL KIEV
0
3
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 10/11

19:00

26-09-2010

FC Dynamo Kiev
3
2
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 10/11

19:00

10-04-2010

FC Dynamo Kiev
3
1
FC ARSENAL KIEV
Premier League 09/10
T/G TRẬN ĐẤU
13/10
2018
FC Dynamo Kiev
0
1
FC ARSENAL KIEV
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
30/09
2018
FC ARSENAL KIEV
0
1
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/11
2012
FC Dynamo Kiev
4
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 12/13
22/07
2012
FC ARSENAL KIEV
0
1
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 12/13
04/03
2012
FC Dynamo Kiev
1
0
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 11/12
13/08
2011
FC ARSENAL KIEV
0
2
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 11/12
11/05
2011
FC Dynamo Kiev
2
0
FC ARSENAL KIEV
Cúp quốc gia Ukraine 10/11
23/04
2011
FC ARSENAL KIEV
0
3
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 10/11
26/09
2010
FC Dynamo Kiev
3
2
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 10/11
10/04
2010
FC Dynamo Kiev
3
1
FC ARSENAL KIEV
Premier League 09/10

Thành tích gần đây

FC Dynamo Kiev
FC ARSENAL KIEV
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea
3
0
FC Dynamo Kiev
FC OLIMPIK DONETSK
0
1
FC ARSENAL KIEV
SFC DESNA CHERNIHIV
1
2
FC Dynamo Kiev
FC ARSENAL KIEV
0
2
SFC DESNA CHERNIHIV
FC Dynamo Kiev
5
0
FC ZORYA LUGANSK
FC ZORYA LUGANSK
3
0
FC ARSENAL KIEV
FC Dynamo Kiev
1
0
Olympiakos
FC ARSENAL KIEV
1
1
FC KARPATY LVIV
Olympiakos
2
2
FC Dynamo Kiev
FC CHERNOMORETS ODESSA
2
1
FC ARSENAL KIEV
Valerenga IF
1
2
FC Dynamo Kiev
FC ARSENAL KIEV
0
3
FC OLEKSANDRIYA
Malmo FF
0
0
FC Dynamo Kiev
FC MARIUPOL
1
0
FC ARSENAL KIEV
FC Dynamo Kiev
1
3
New England Revolution
FC ARSENAL KIEV
0
3
Shakhtar Donetsk FC
FC Dynamo Kiev
0
0
OSTERSUNDS FK
FC Lviv
1
0
FC ARSENAL KIEV
FC Dynamo Kiev
2
3
AC Sparta Praha
FC Dynamo Kiev
0
1
FC ARSENAL KIEV
FC Dynamo Kiev
T/G TRẬN ĐẤU
08/03
2019
Chelsea
3
0
FC Dynamo Kiev
UEFA Europa League 18/19
02/03
2019
SFC DESNA CHERNIHIV
1
2
FC Dynamo Kiev
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/02
2019
FC Dynamo Kiev
5
0
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/02
2019
FC Dynamo Kiev
1
0
Olympiakos
UEFA Europa League 18/19
15/02
2019
Olympiakos
2
2
FC Dynamo Kiev
UEFA Europa League 18/19
09/02
2019
Valerenga IF
1
2
FC Dynamo Kiev
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
06/02
2019
FC Dynamo Kiev
1
3
New England Revolution
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
26/01
2019
FC Dynamo Kiev
2
3
AC Sparta Praha
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
FC ARSENAL KIEV
T/G TRẬN ĐẤU
03/03
2019
FC OLIMPIK DONETSK
0
1
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
24/02
2019
FC ARSENAL KIEV
0
2
SFC DESNA CHERNIHIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
01/12
2018
FC ARSENAL KIEV
1
1
FC KARPATY LVIV
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/11
2018
FC CHERNOMORETS ODESSA
2
1
FC ARSENAL KIEV
Giải vô địch quốc gia 18/19
11/11
2018
FC ARSENAL KIEV
0
3
FC OLEKSANDRIYA
Giải vô địch quốc gia 18/19
27/10
2018
FC ARSENAL KIEV
0
3
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
13/10
2018
FC Dynamo Kiev
0
1
FC ARSENAL KIEV
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 106 98 121 1129 49 45 3 34 10
Dứt điểm 258
Trúng đích 106
Không trúng đích 98
Phạt góc 121
Kiểm soát bóng 1129
Thẻ phạt 49
Việt vị 45
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 34
Bàn thua 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Morozyuk, Mykola 1 2 8 8 5 2 2 1 15
Sydorchuk, Serhiy 1 0 1 5 9 3 0 6 17
Vitaliy Buyalskiy 1 0 0 4 6 8 0 0 18
Mykyta Burda 1 0 0 4 4 1 0 0 9
Sol, Fran 1 0 0 2 2 2 0 0 6
Artem Biesiedin 1 9 0 3 2 1 0 2 6
Duelund, Mikkel 1 0 0 1 2 2 0 4 5
Kedziora, Tomasz 2 3 0 2 5 2 3 0 9
Rusyn, Nazariy 2 2 0 4 2 1 0 8 7
Shaparenko, Mykola 5 1 1 17 6 2 1 5 25
Verbic, Benjamin 7 9 0 16 13 4 4 1 33
Viktor Tsygankov 9 5 106 20 15 11 3 1 46
Boyko, Denis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Josip Pivaric 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Vladislav Kalitvintsev 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mykolenko, Vitalii 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tche, Tche 0 0 0 3 0 1 0 3 4
Shabanov, Artem 0 0 0 0 4 0 1 0 4
Kadar, Tamas 0 0 0 1 3 0 0 2 4
Garmash, Denys 0 3 0 2 3 2 0 4 7
Shepelev, Volodymyr 0 1 0 3 4 3 0 0 10
Bushchan, Georgiy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oleksandr Andrievsky 0 0 3 2 1 2 1 3 5
Supriaha, Vladislav 0 0 0 2 2 0 1 4 4
Sidcley 0 4 0 3 2 1 1 3 6
Alibekov, Akhmed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Smirniy, Evgeniy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tsitaishvili, Heorhii 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bueno, Vitor 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
178 63 80 70 858 63 32 4 10 36
Dứt điểm 178
Trúng đích 63
Không trúng đích 80
Phạt góc 70
Kiểm soát bóng 858
Thẻ phạt 63
Việt vị 32
Bóng trúng xà/cột 4
Bàn thắng 10
Bàn thua 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Akakpo, Serge 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Aleksandr Kovpak 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Bashlay, Dmitro 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Sitalo, Sergiy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vladislav Kalitvintsev 0 0 2 0 1 1 0 0 2
Nikolic, Marko 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Vakulenko, Sergiy 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Bushman, Yuri 0 1 8 0 6 3 0 2 9
Chernenko, Ruslan 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Kadimyan, Gegam 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Nasonov, Oleksandr 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Yermachenko, Oleksandr 0 1 1 1 0 0 0 3 1
Zaika, Sergiy 1 2 25 2 3 3 0 8 8
Tankovskiy, Vyacheslav 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Maydanevych, Oleksiy 1 1 0 1 3 0 0 1 4
Doronin, Volodimir 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Orikhovskyi, Pavlo 1 0 11 5 5 4 0 1 14
Ngeyitala, Aurelien 1 2 6 6 12 3 0 2 21
Budyuk, Orest 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oleksandr Osman 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Gryn, Sergiy 4 1 0 13 6 1 0 2 20
Akulinin, Leonid 0 4 0 3 1 2 0 0 6
Zhychykov, Maksym 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pidkivka, Roman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jevtoski, Stefan 0 0 0 3 1 0 1 1 4
Denys Balanyuk 0 2 3 4 7 5 0 2 16
Datsenko, Serhiy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Semchuk, Vadym 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sahutkin, Danilo 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Dubunchak, Vladyslav 0 1 0 1 3 2 1 0 6
Yurii Vakulko 0 0 6 1 0 0 0 3 1
Karas, Danylo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jelic Balta, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dombrovskiy, Andriy 0 1 0 4 3 6 1 2 13
Kouakou, Gaetan 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Yanakov, Denys 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Kozak, Artem 0 1 3 0 0 0 0 0 0
Alieksieiev, Vladyslav 0 3 0 3 4 0 1 1 7
Yebli, Curtis 0 0 0 0 4 1 0 2 5
Zozulya, Dmytro 0 1 0 1 0 1 0 1 2
Stryzhak, Andrii 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Mudryk, Mykhailo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sukhoruchko, Danyil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piris, Oscar 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Feshchuk, Maksym 0 3 0 4 3 1 0 2 8
Semotyuk, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime statistics